视线【視線】
[shì xiàn] [视 线]
1.tầm mắt; tầm nhìn; ánh mắt
看东西时眼睛和目标所连成的直线。
浓雾挡住了驾驶员的视线。
nóng wù dǎng zhù le jià shǐ yuán de shì xiàn.Sương mù dày đặc đã che khuất tầm mắt của tài xế.
2.sự chú ý, tầm mắt của dư luận
比喻公众的注意力或关注。
这起事件迅速吸引了公众的视线。
zhè qǐ shì jiàn xùn sù xī yǐn le gōng zhòng de shì xiàn.Sự việc này nhanh chóng thu hút sự chú ý của công chúng.
泪水让她的视线变得一片朦胧。
lèi shuǐ ràng tā de shì xiàn biàn de yí piàn méng lóng.Nước mắt làm tầm nhìn của cô trở nên mờ mịt.
虚假消息往往会混淆公众的视线。
xū jiǎ xiāo xī wǎng wǎng huì hùn xiáo gōng zhòng de shì xiàn.Tin tức giả mạo thường sẽ làm rối tầm nhìn của công chúng.
这面墙挡住了邻家的视线。
zhè miàn qiáng dǎng zhù le lín jiā de shì xiàn.Bức tường này che khuất tầm nhìn của nhà hàng xóm.