音量
[yīn liàng] [音 量]
độ lớn; âm lượng
声音的大小程度
请把电视机的音量调小一点儿。
qǐng bǎ diàn shì jī de yīn liàng tiáo xiǎo yì diǎn r.Xin hãy chỉnh âm lượng tivi nhỏ lại một chút.
声波干涉会导致某些区域音量减弱。
shēng bō gān shè huì dǎo zhì mǒu xiē qū yù yīn liàng jiǎn ruò.Sự giao thoa sóng âm sẽ dẫn đến âm lượng ở một số khu vực bị giảm yếu.
请把耳机音量调小一点。
qǐng bǎ ěr jī yīn liàng tiáo xiǎo yì diǎn.Xin hãy chỉnh nhỏ âm lượng tai nghe một chút.