嬉皮笑脸[xī pí xiào liǎn] [嬉 皮 笑 脸]Lưu từKháccười toe toét; cười tinh nghịch hoặc nịnh nọtChữ trong từ嬉xīsự tiêu khiển皮pída笑xiàocười脸liǎnkhuôn mặtTừ cùng chữ:笑脸xiào liǎnHSK 6khuôn mặt tươi cười丢脸diū liǎnHSK 7mất mặt愁眉苦脸chóu méi kǔ liǎnHSK 7trông lo âu (thành ngữ)嬉笑xī xiàoHSK 9cười đùaTừ cận nghĩa:咧嘴liě zuǐHSK 8cười toe toét露齿lù chǐcười toe toét露齿而笑lù chǐ ér xiàocười toe toét