咧嘴
[liě zuǐ] [咧 嘴]
cười toe toét
向两旁张开嘴巴
听到这个好消息,他忍不住咧嘴笑了。
tīng dào zhè ge hǎo xiāo xī, tā rěn bú zhù liě zuǐ xiào le.Nghe tin tốt này, anh ấy không kìm được mà cười toe toét.

[liě zuǐ] [咧 嘴]
cười toe toét
向两旁张开嘴巴
听到这个好消息,他忍不住咧嘴笑了。
tīng dào zhè ge hǎo xiāo xī, tā rěn bú zhù liě zuǐ xiào le.Nghe tin tốt này, anh ấy không kìm được mà cười toe toét.