XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 7

吵嘴

[chǎo zuǐ] [吵 嘴]

cãi nhau

因小事口角而争吵

他们经常为了小事吵嘴。

tā men jīng cháng wèi le xiǎo shì chǎo zuǐ.

Họ thường xuyên cãi nhau vì những chuyện nhỏ.