吵嘴
[chǎo zuǐ] [吵 嘴]
cãi nhau
因小事口角而争吵
他们经常为了小事吵嘴。
tā men jīng cháng wèi le xiǎo shì chǎo zuǐ.Họ thường xuyên cãi nhau vì những chuyện nhỏ.

[chǎo zuǐ] [吵 嘴]
cãi nhau
因小事口角而争吵
他们经常为了小事吵嘴。
tā men jīng cháng wèi le xiǎo shì chǎo zuǐ.Họ thường xuyên cãi nhau vì những chuyện nhỏ.