嬉笑
[xī xiào] [嬉 笑]
cười đùa; khúc khích
欢欢喜喜地笑闹或开玩笑
孩子们在操场上互相追逐嬉笑,玩得很开心。
hái zi men zài cāo chǎng shàng hù xiāng zhuī zhú xī xiào, wán de hěn kāi xīn.Bọn trẻ rượt đuổi cười đùa trên sân tập, chơi vô cùng vui vẻ.
[xī xiào] [嬉 笑]
cười đùa; khúc khích
欢欢喜喜地笑闹或开玩笑
孩子们在操场上互相追逐嬉笑,玩得很开心。
hái zi men zài cāo chǎng shàng hù xiāng zhuī zhú xī xiào, wán de hěn kāi xīn.Bọn trẻ rượt đuổi cười đùa trên sân tập, chơi vô cùng vui vẻ.