XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 6

笑容

[xiào róng] [笑 容]

nụ cười; vẻ mặt tươi cười; lượng từ: 副 (fù)

脸上露出的欢快表情

看到孩子们可爱的笑容,老师感到十分欣慰。

kàn dào hái zi men kě ài de xiào róng, lǎo shī gǎn dào shí fēn xīn wèi.

Nhìn thấy nụ cười đáng yêu của lũ trẻ, cô giáo cảm thấy vô cùng an lòng.

副

她甜美的笑容总是很讨人喜欢。

tā tián měi de xiào róng zǒng shì hěn tǎo rén xǐ huan.

Nụ cười ngọt ngào của cô ấy luôn rất dễ thương.

他恢复了往日的活力与笑容。

tā huī fù le wǎng rì de huó lì yǔ xiào róng.

Anh ấy đã hồi phục lại sức sống và nụ cười của ngày trước.

多年后再见,她的笑容依旧甜美。

duō nián hòu zài jiàn, tā de xiào róng yī jiù tián měi.

Nhiều năm sau gặp lại, nụ cười cô ấy vẫn ngọt ngào.