形容
[xíng róng] [形 容]
miêu tả; (văn học) dung mạo; diện mạo
描述事物样子或人的容貌
我无法用语言形容我的心情。
wǒ wú fǎ yòng yǔ yán xíng róng wǒ de xīn qíng.Tôi không thể dùng lời nói để miêu tả tâm trạng của mình.
这个形容词用得很切题。
zhè ge xíng róng cí yòng de hěn qiè tí.Tính từ này dùng rất sát đề.
任何言语都难以形容那里的美丽景色。
rèn hé yán yǔ dōu nán yǐ xíng róng nà lǐ de měi lì jǐng sè.Mọi lời nói đều khó có thể miêu tả được cảnh đẹp nơi đó.