形容词[xíng róng cí] [形 容 词]Lưu từKháctính từChữ trong từ形xíngxuất hiện容róngchứa词cítừTừ ghép:形容词短语xíng róng cí duǎn yǔcụm tính từTừ cùng chữ:生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)形式xíng shìHSK 3bề ngoài形成xíng chéngHSK 3hình thành形状xíng zhuàngHSK 3hình dạng形象xíng xiàngHSK 3hình ảnh形势xíng shìHSK 4hoàn cảnh形容xíng róngHSK 4miêu tả形态xíng tàiHSK 5hình dạng歌词gē cíHSK 6lời bài hátXem thêm (2)Từ cận nghĩa:形容辞xíng róng cítính từVí dụ trong bài học这个形容词用得很切题。zhè ge xíng róng cí yòng de hěn qiè tí.Tính từ này dùng rất sát đề.