形容词短语[xíng róng cí duǎn yǔ] [形 容 词 短 语]Lưu từKháccụm tính từChữ trong từ形xíngxuất hiện容róngchứa词cítừ短duǎnngắn语yǔphương ngữTừ cùng chữ:外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoài汉语Hàn yǔHSK 1Ngôn ngữ tiếng Trung英语Yīng yǔHSK 2tiếng Anh词语cí yǔHSK 2từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)形式xíng shìHSK 3bề ngoài形成xíng chéngHSK 3hình thành形状xíng zhuàngHSK 3hình dạng形象xíng xiàngHSK 3hình ảnh口语kǒu yǔHSK 4lời nói thông thườngXem thêm (3)