形容辞[xíng róng cí] [形 容 辞]Lưu từKháctính từChữ trong từ形xíngxuất hiện容róngchứa辞cítừ chứcTừ cùng chữ:形式xíng shìHSK 3bề ngoài形成xíng chéngHSK 3hình thành形状xíng zhuàngHSK 3hình dạng形象xíng xiàngHSK 3hình ảnh形势xíng shìHSK 4hoàn cảnh形容xíng róngHSK 4miêu tả形态xíng tàiHSK 5hình dạng告辞gào cíHSK 7nói lời tạm biệt推辞tuī cíHSK 9từ chối (một cuộc hẹn, lời mời, v.v.)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:形容词xíng róng cítính từ