HSK 8容颜【容顏】[róng yán] [容 颜]Lưu từDanh từdung nhan; diện mạo容貌,面貌。岁月虽然流逝,但她的容颜依然年轻。suì yuè suī rán liú shì, dàn tā de róng yán yī rán nián qīng.Dù thời gian trôi qua, diện mạo của cô ấy vẫn rất trẻ trung.Xem thêm (3)Chữ trong từ容róngchứa颜yánmàuTừ ghép:容颜失色róng yán shī sè(nét mặt) mất sắcTừ cùng chữ:容易róng yìHSK 3dễ dàng容器róng qìHSK 6đồ chứa容貌róng màoHSK 6diện mạo容忍róng rěnHSK 8chịu đựng容纳róng nàHSK 8chứa容许róng xǔHSK 8cho phép容量róng liàngHSK 8sức chứa容光焕发róng guāng huàn fāHSK 8vẻ mặt rạng rỡTừ cận nghĩa:容貌róng màoHSK 6diện mạo面貌miàn màoHSK 5khuôn mặt外貌wài màoHSK 9hình dáng长相zhǎng xiàngHSK 9diện mạo模样mú yàngHSK 5dáng vẻ样子yàng ziHSK 2dáng vẻ形容xíng róngHSK 4miêu tả