死不要脸[sǐ bù yào liǎn] [死 BẤT 要 脸]Lưu từKháckhông biết xấu hổ hoàn toàn; vô cùng trơ trẽnChữ trong từ死sǐchết不bùBẤTkhông要yàomuốn脸liǎnkhuôn mặtTừ cùng chữ:死亡sǐ wángHSK 6chết笑脸xiào liǎnHSK 6khuôn mặt tươi cười丢脸diū liǎnHSK 7mất mặt愁眉苦脸chóu méi kǔ liǎnHSK 7trông lo âu (thành ngữ)死心sǐ xīnHSK 9từ bỏ死心塌地sǐ xīn tā dìHSK 9quyết tâm