羞愧
[xiū kuì] [羞 愧]
xấu hổ
因自身缺点或过错而感到惭愧内疚
面对老师的批评,他为自己的敷衍感到无比羞愧。
miàn duì lǎo shī de pī píng, tā wèi zì jǐ de fū yǎn gǎn dào wú bǐ xiū kuì.Đối mặt với lời phê bình của thầy giáo, anh ấy cảm thấy vô cùng xấu hổ vì sự qua loa của mình.
他为自己刚才说出的愚蠢言论感到羞愧。
tā wèi zì jǐ gāng cái shuō chū de yú chǔn yán lùn gǎn dào xiū kuì.Anh ấy cảm thấy xấu hổ vì phát ngôn ngớ ngẩn vừa rồi của mình.
面对母亲严厉的责备,他羞愧地低下了头。
miàn duì mǔ qīn yán lì de zé bèi, tā xiū kuì dì dī xià le tóu.Đối mặt với lời trách móc nghiêm khắc của mẹ, cậu hổ thẹn cúi đầu.