出丑【出醜】
[chū chǒu] [出 丑]
làm cho mình trở nên ngớ ngẩn
露出丑态,丢脸。
他因为准备不足而在演讲台上出丑了。
tā yīn wèi zhǔn bèi bù zú ér zài yǎn jiǎng tái shàng chū chǒu le.Anh ấy đã tự biến mình thành trò cười trên bục phát biểu vì chuẩn bị không kỹ.
[chū chǒu] [出 丑]
làm cho mình trở nên ngớ ngẩn
露出丑态,丢脸。
他因为准备不足而在演讲台上出丑了。
tā yīn wèi zhǔn bèi bù zú ér zài yǎn jiǎng tái shàng chū chǒu le.Anh ấy đã tự biến mình thành trò cười trên bục phát biểu vì chuẩn bị không kỹ.