皮革
[pí gé] [皮 革]
da; lượng từ: 张 (zhāng)
加工过的动物皮毛
这家工厂专门生产高质量的皮革制品。
zhè jiā gōng chǎng zhuān mén shēng chǎn gāo zhì liàng de pí gé zhì pǐn.Nhà máy này chuyên sản xuất các sản phẩm bằng da chất lượng cao.
张
这种鞋子是用高级合成皮革制作的。
zhè zhǒng xié zǐ shì yòng gāo jí hé chéng pí gé zhì zuò de.Đôi giày này được làm bằng da tổng hợp cao cấp.
优质的皮革表面更有光泽。
yōu zhì de pí gé biǎo miàn gèng yǒu guāng zé.Bề mặt của da chất lượng cao bóng hơn.