皮带【皮帶】
[pí dài] [皮 带]
1.dây đeo; thắt lưng da; lượng từ: 条 (tiáo), 根 (gēn)
用皮做的带子,多指腰带
这条皮带是他生日时朋友送的礼物。
zhè tiáo pí dài shì tā shēng rì shí péng yǒu sòng de lǐ wù.Chiếc thắt lưng da này là quà bạn bè tặng vào dịp sinh nhật anh ấy.
2.dây curoa, dây truyền (máy móc)
机器上用来传动的带子
发电机上的皮带断了,需要马上更换。
fā diàn jī shàng de pí dài duàn le, xū yào mǎ shàng gēng huàn.Dây curoa trên máy phát điện bị đứt, cần thay ngay.
条、根
