XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 5

系领带【繫領帶】

[xì lǐng dài] [系 领 带]

thắt cà vạt

把领带系在衬衫领子上。

参加正式会议时,通常需要系领带。

cān jiā zhèng shì huì yì shí, tōng cháng xū yào xì lǐng dài.

Khi tham dự cuộc họp trang trọng, thường phải thắt cà vạt.

参加正式会议时,男士一般需要系领带。

cān jiā zhèng shì huì yì shí, nán shì yì bān xū yào xì lǐng dài.

Khi tham dự cuộc họp trang trọng, nam giới thường cần thắt cà vạt.