HSK 5胶带【膠帶】[jiāo dài] [胶 带]Lưu từDanh từbăng dính; băng từ涂有粘性物质的带子或磁带请用胶带把这个纸箱封好。qǐng yòng jiāo dài bǎ zhè ge zhǐ xiāng fēng hǎo.Xin hãy dùng băng dính dán kín chiếc thùng giấy này lại.Xem thêm (2)Chữ trong từ胶jiāodán带dàidảiTừ ghép:宽胶带kuān jiāo dàibăng keo dán ốngTừ cùng chữ:一带yī dàiHSK 5khu vực地带dì dàiHSK 5vùng胶水jiāo shuǐHSK 5keo dán领带lǐng dàiHSK 5cà vạt系领带xì lǐng dàiHSK 5thắt cà vạt温带wēn dàiHSK 6vùng ôn đới磁带cí dàiHSK 7băng từ绷带bēng dàiHSK 7băng y tế附带fù dàiHSK 7kèm theoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:胶布jiāo bùbăng dính