胶布[jiāo bù] [胶 布]Lưu từKhácbăng dính; băng cá nhân; băng cao suChữ trong từ胶jiāodán布bùvảiTừ cùng chữ:公布gōng bùHSK 3công bố宣布xuān bùHSK 3tuyên bố分布fēn bùHSK 4phân tán发布fā bùHSK 5công bố胶带jiāo dàiHSK 5băng dính胶水jiāo shuǐHSK 5keo dán遍布biàn bùHSK 7phủ khắp (khu vực)颁布bān bùHSK 7ban hành散布sàn bùHSK 8phát tánXem thêm (3)Từ cận nghĩa:胶带jiāo dàiHSK 5băng dính