绷带【繃帶】
[bēng dài] [绷 带]
băng y tế
包扎伤口用的纱布带。
医生小心地拆开他手臂上的绷带,仔细检查伤口愈合情况。
yī shēng xiǎo xīn dì chāi kāi tā shǒu bì shàng de bēng dài, zǐ xì jiǎn chá shāng kǒu yù hé qíng kuàng.Bác sĩ cẩn thận tháo lớp băng trên cánh tay anh ấy, kiểm tra kỹ tình trạng lành lại của vết thương.
护士用剪刀轻轻割开绷带。
hù shì yòng jiǎn dāo qīng qīng gē kāi bēng dài.Y tá dùng kéo nhẹ nhàng cắt mở băng gạc.
他用绷带把受伤的手指一层一层地缠了起来。
tā yòng bēng dài bǎ shòu shāng de shǒu zhǐ yì céng yi céng dì chán le qǐ lái.Anh ấy dùng băng gạc quấn từng lớp từng lớp quanh ngón tay bị thương.