敷布[fū bù] [敷 布]Lưu từKhácbăng y tế; băng gạcChữ trong từ敷fūphết布bùvảiTừ ghép:冷敷布lěng fū bùkhăn chườm lạnh热敷布rè fū bùchườm nóngTừ cùng chữ:公布gōng bùHSK 3công bố宣布xuān bùHSK 3tuyên bố分布fēn bùHSK 4phân tán发布fā bùHSK 5công bố敷衍fū yǎnHSK 6làm qua loa遍布biàn bùHSK 7phủ khắp (khu vực)颁布bān bùHSK 7ban hành散布sàn bùHSK 8phát tán瀑布pù bùHSK 8thác nướcTừ cận nghĩa:绷带bēng dàiHSK 7băng y tế敷料fū liàobăng y tế敷裹fū guǒbăng y tế