敷料[fū liào] [敷 料]Lưu từKhácbăng y tếChữ trong từ敷fūphết料liàochất liệuTừ cùng chữ:原料yuán liàoHSK 4nguyên liệu塑料sù liàoHSK 4nhựa材料cái liàoHSK 4(nguyên) liệu燃料rán liàoHSK 4nhiên liệu资料zī liàoHSK 4tài liệu饮料yǐn liàoHSK 5đồ uống不料bù liàoHSK 6một cách bất ngờ敷衍fū yǎnHSK 6làm qua loa肥料féi liàoHSK 7phân bónXem thêm (3)Từ cận nghĩa:绷带bēng dàiHSK 7băng y tế敷布fū bùbăng y tế敷裹fū guǒbăng y tế