不料
[bù liào] [BẤT 料]
một cách bất ngờ; ngạc nhiên
没想到,表示事实出乎意料。
我原本打算今天出门,不料下起了大雨。
wǒ yuán běn dǎ suàn jīn tiān chū mén, bú liào xià qǐ le dà yǔ.Tôi vốn định hôm nay ra ngoài, không ngờ trời lại đổ mưa lớn.
[bù liào] [BẤT 料]
một cách bất ngờ; ngạc nhiên
没想到,表示事实出乎意料。
我原本打算今天出门,不料下起了大雨。
wǒ yuán běn dǎ suàn jīn tiān chū mén, bú liào xià qǐ le dà yǔ.Tôi vốn định hôm nay ra ngoài, không ngờ trời lại đổ mưa lớn.