意想不到
[yì xiǎng bù dào] [意 想 BẤT 到]
không ngờ; tưởng tượng trước đó không ra
事先没有料到或想到。
这个意想不到的结果让所有人感到吃惊。
zhè ge yì xiǎng bú dào de jié guǒ ràng suǒ yǒu rén gǎn dào chī jīng.Kết quả không ngờ này khiến tất cả mọi người đều kinh ngạc.
哇,这本小说的结局真让人意想不到!
wā, zhè běn xiǎo shuō de jié jú zhēn ràng rén yì xiǎng bú dào!Oa, cái kết của cuốn tiểu thuyết này thật khiến người ta bất ngờ!
这次旅行带给我们许多意想不到的惊喜。
zhè cì lǚ xíng dài gěi wǒ men xǔ duō yì xiǎng bú dào de jīng xǐ.Chuyến du lịch lần này đã mang lại cho chúng tôi rất nhiều bất ngờ thú vị.