敷裹[fū guǒ] [敷 裹]Lưu từKhácbăng y tếChữ trong từ敷fūphết裹guǒquấnTừ cùng chữ:包裹bāo guǒHSK 4bưu kiện敷衍fū yǎnHSK 6làm qua loaTừ cận nghĩa:绷带bēng dàiHSK 7băng y tế敷布fū bùbăng y tế敷料fū liàobăng y tế