热敷布[rè fū bù] [热 敷 布]Lưu từKhácchườm nóngChữ trong từ热rèhâm nóng敷fūphết布bùvảiTừ cùng chữ:热情rè qíngHSK 2nồng nhiệt公布gōng bùHSK 3công bố宣布xuān bùHSK 3tuyên bố热烈rè lièHSK 3nhiệt tình热爱rè àiHSK 3yêu tha thiết分布fēn bùHSK 4phân tán热心rè xīnHSK 4nhiệt tình热闹rè naoHSK 4náo nhiệt và sôi động发布fā bùHSK 5công bốXem thêm (3)Từ cận nghĩa:热敷rè fūchườm nóng