石膏绷带[shí gāo bēng dài] [石 膏 绷 带]Lưu từKhácbó bộtChữ trong từ石shíđá膏gàolàm ẩm绷bēngkéo căng带dàidảiTừ cùng chữ:石头shí touHSK 3đá石油shí yóuHSK 3dầu一带yī dàiHSK 5khu vực地带dì dàiHSK 5vùng胶带jiāo dàiHSK 5băng dính领带lǐng dàiHSK 5cà vạt系领带xì lǐng dàiHSK 5thắt cà vạt温带wēn dàiHSK 6vùng ôn đới磁带cí dàiHSK 7băng từXem thêm (3)