粘皮带骨[nián pí dài gǔ] [粘 皮 带 骨]Lưu từKhác(cổ) (thành ngữ) mơ hồ; thiếu quyết đoán; ì ạchChữ trong từ粘zhāndính皮pída带dàidải骨gǔxươngTừ cùng chữ:粘贴zhān tiēHSK 5dán刺骨cì gǔHSK 7thấu xương