XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 5

粘贴【粘貼】

[zhān tiē] [粘 贴]

dán; gắn; dính

用黏性物使物体附着或电子复制

请把照片粘贴在表格上。

qǐng bǎ zhào piàn nián tiē zài biǎo gé shàng.

Vui lòng dán bức ảnh lên biểu mẫu.