HSK 5粘贴【粘貼】[zhān tiē] [粘 贴]Lưu từĐộng từdán; gắn; dính用黏性物使物体附着或电子复制请把照片粘贴在表格上。qǐng bǎ zhào piàn nián tiē zài biǎo gé shàng.Vui lòng dán bức ảnh lên biểu mẫu.Xem thêm (3)Chữ trong từ粘zhāndính贴tiēdánTừ cùng chữ:补贴bǔ tiēHSK 5trợ cấp津贴jīn tiēHSK 8trợ cấp体贴tǐ tiēHSK 9ân cần (với nhu cầu của người khác)张贴zhāng tiēHSK 9dán (thông báo)Từ cận nghĩa:贴tiēHSK 4dán粘niánHSK 9dính糊húHSK 7cháy khét