皮带扣[pí dài kòu] [皮 带 扣]Lưu từKháckhóa thắt lưngChữ trong từ皮pída带dàidải扣kòucàiTừ cùng chữ:皮包pí bāoHSK 3túi xách皮肤pí fūHSK 5da皮鞋pí xiéHSK 5giày da皮球pí qiúHSK 6quả bóng (làm bằng cao su, da v.v.)皮革pí géHSK 6da回扣huí kòuHSK 7tiền lại quả皮带pí dàiHSK 8dây đeo纽扣niǔ kòuHSK 8cúc áo折扣zhé kòuHSK 9chiết khấu