笨蛋
[bèn dàn] [笨 蛋]
ngốc; người ngu
骂人愚蠢的话,指蠢人
只有笨蛋才会相信那种毫无根据的谣言。
zhǐ yǒu bèn dàn cái huì xiāng xìn nà zhǒng háo wú gēn jù de yáo yán.Chỉ có kẻ ngốc mới tin loại tin đồn vô căn cứ đó.

[bèn dàn] [笨 蛋]
ngốc; người ngu
骂人愚蠢的话,指蠢人
只有笨蛋才会相信那种毫无根据的谣言。
zhǐ yǒu bèn dàn cái huì xiāng xìn nà zhǒng háo wú gēn jù de yáo yán.Chỉ có kẻ ngốc mới tin loại tin đồn vô căn cứ đó.