完蛋
[wán dàn] [完 蛋]
(khẩu ngữ) xong đời
垮台或事情做坏,表示绝望
他把公司的重要文件全部删除了,这下真的完蛋了,老板肯定不会放过他。
tā bǎ gōng sī de zhòng yào wén jiàn quán bù shān chú le, zhè xià zhēn de wán dàn le, lǎo bǎn kěn dìng bú huì fàng guò tā.Anh ta xóa hết toàn bộ tài liệu quan trọng của công ty, lần này thật sự xong đời rồi, sếp chắc chắn sẽ không tha.