完备【完備】
[wán bèi] [完 备]
không có sai sót; hoàn chỉnh; hoàn hảo
齐全,应有尽有
这所学校的教学设施十分完备,能够满足学生在各方面的学习需求。
zhè suǒ xué xiào de jiào xué shè shī shí fēn wán bèi, néng gòu mǎn zú xué shēng zài gè fāng miàn de xué xí xū qiú.Cơ sở vật chất giảng dạy của trường này rất hoàn chỉnh, đáp ứng được nhu cầu học tập của học sinh trên mọi phương diện.
chuẩn bị đầy đủ; chuẩn bị xong xuôi
准备齐备
酒席已经完备,请大家入座。
jiǔ xí yǐ jīng wán bèi, qǐng dà jiā rù zuò.Tiệc rượu đã chuẩn bị xong, mời mọi người ngồi vào bàn.
真的吗?可西方企业普遍依赖完备规章,单纯依靠道德自觉似乎缺乏约束力。
zhēn de ma? kě xī fāng qǐ yè pǔ biàn yī lài wán bèi guī zhāng, dān chún yī kào dào dé zì jué sì hū quē fá yuē shù lì.Thật vậy sao? Nhưng doanh nghiệp phương Tây vốn dựa vào quy chế hoàn thiện, chỉ trông cậy vào tự giác đạo đức dường như thiếu tính ràng buộc.
Trong bài: Tọa đàm triết học Nho gia trong quản trị doanh nghiệp这家新建的五星级酒店设施完备,服务周到。
zhè jiā xīn jiàn de wǔ xīng jí jiǔ diàn shè shī wán bèi, fú wù zhōu dào.Khách sạn năm sao mới xây này cơ sở vật chất đầy đủ, phục vụ chu đáo.
