齐全【齊全】
[qí quán] [齐 全]
đầy đủ; toàn diện
一切齐备,应有尽有。
这间公寓里的生活设施非常齐全。
zhè jiān gōng yù lǐ de shēng huó shè shī fēi cháng qí quán.Cơ sở vật chất sinh hoạt trong căn hộ này rất đầy đủ.
最大的症结是资料还没有收集齐全。
zuì dà de zhēng jié shì zī liào hái méi yǒu shōu jí qí quán.Mấu chốt lớn nhất là tài liệu vẫn chưa thu thập đầy đủ.
Trong bài: Yêu cầu này hơi khắt khe quá · 未免厨房里的各种调味料都很齐全。
chú fáng lǐ de gè zhǒng tiáo wèi liào dōu hěn qí quán.Các loại gia vị trong bếp đều rất đầy đủ.
有啊,就在公司对面,设备很齐全。
yǒu a, jiù zài gōng sī duì miàn, shè bèi hěn qí quán.Có chứ, ngay đối diện công ty, thiết bị rất đầy đủ.
Trong bài: Tập luyện thể thao để nâng cao hiệu suất làm việc · 为了