
Tập luyện thể thao để nâng cao hiệu suất làm việc · 为了
Luyện liên từ 为了 qua tình huống đăng ký thẻ tập gym văn phòng
Giới thiệu
Cấu trúc 为了 (Vì/Để...) dùng để chỉ mục đích của hành động, thường đứng ở đầu câu hoặc trước động cơ chính.
Công thức: 为了 + Mục đích, Chủ ngữ + Hành động
为了… — để…
“为了” nêu mục đích, đứng đầu câu hoặc đầu vế. Cụm mục đích đứng trước chủ ngữ và hành động chính.
rèn luyện; rèn giũa; tập thể dục
“他每天早上都去公园跑步锻炼身体。”
giảm cân
“我每天跑步减肥。”
bữa ăn set; (ví von) gói sản phẩm hoặc dịch vụ (ví dụ: cho gói cước điện thoại)
“这个套餐很便宜。”
hiệu suất
“我们要努力提高工作效率。”
gần đó; vùng lân cận; khu vực xung quanh
“我家附近有一家很大的超市。”
để; nhằm mục đích; để mà
“为了健康,他每天跑步。”
phòng gym; phòng thể dục
“我每周去健身房锻炼三次。”
cá nhân; riêng tư; bản thân
“请保护好个人信息。”
kiên trì; khăng khăng; nhất định
“他每天坚持跑步。”
dễ dàng; đơn giản; có khả năng; dễ có thể; có khuynh hướng
“这道题很容易。”
sức mạnh thể chất; sức lực
“经过长时间的运动,他的体力已经消耗完了。”
giữ; duy trì; nắm giữ
“在图书馆里请保持安静。”
Đại Vệ đi tập thể hình nhằm mục đích chính là gì?
Tại sao họ lại quyết định đăng ký tập cùng nhau?