
Học tiếng Trung để đi du học · 为了…
Luyện 为了… qua việc chia sẻ mục tiêu học tiếng Trung.
Giới thiệu
“为了” biểu thị mục đích của một hành động. Công thức: 为了 + mục đích,S + hành động.
为了… — để…
“为了” nêu mục đích, đứng đầu câu hoặc đầu vế. Cụm mục đích đứng trước chủ ngữ và hành động chính.
lời nói thông thường; ngôn ngữ nói; ngôn ngữ thông tục
“每天练习可以提高汉语口语。”
để; nhằm mục đích; để mà
“为了健康,他每天跑步。”
du học
“我哥哥打算明年去中国留学。”
cụ thể; chi tiết; rõ ràng
“请说具体一点。”
quyết định (làm gì đó); quyết tâm; quyết định
“我决定去中国学习。”
viết; sáng tác; bài viết
“他每天晚上都坚持写作。”
đương nhiên; như lẽ ra phải thế; tất nhiên
“你生病了,当然要休息。”
bài viết; bài luận; tác phẩm văn học
“这篇文章写得很好。”
mục tiêu; mục đích; lượng từ: 个 (gè)
“我的目标是考上大学。”
tiếp tục; tiến hành; tiếp diễn
“休息一下,然后继续学习。”
tiến bộ; cải thiện; cải thiện; tiến bộ; lượng từ: 个 (gè)
“他的汉语进步很大。”
Vì sao gần đây Cao Tiểu Minh học chăm chỉ hơn?
Mỗi ngày Cao Tiểu Minh thực hiện kế hoạch nào?
