
Chuyến đi mệt nhưng đáng nhớ · 虽然…但是…
Luyện 虽然…但是… qua việc kể lại một chuyến đi mệt nhưng vui.
Giới thiệu
Sau chuyến leo núi cuối tuần, Cao Tiểu Minh kể với Tiểu Mỹ về trải nghiệm mệt nhưng đáng nhớ. Dùng 尽管…但是… để diễn đạt hai ý tương phản.
Công thức: 尽管 + S + …,但是 + S + ….
虽然…但是… — Mặc dù… nhưng…
Dùng 虽然…但是… để nêu một sự thật đã biết, rồi nói kết quả trái với điều người nghe có thể mong đợi. Vế sau 但是 là trọng tâm thông tin.
phong cảnh; cảnh quan; lượng từ: 个 (gè)
“这里的风景太美了!”
tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...); sự tươi mới; mới lạ
“这些水果非常新鲜。”
đáng; đáng để
“这部新电影很值得看。”
mặc dù; tuy rằng; dù cho
“尽管遇到了困难,我们依然没有放弃。”
mệt nhọc; vất vả; khó khăn
“爸爸每天工作都很辛苦。”
chậm rãi; dần dần
“你走得太快了,慢慢走。”
dời lên ngày sớm hơn; làm gì đó trước thời hạn; trước thời hạn
“我们提前完成了工作。”
Cao Tiểu Minh mất bao lâu để leo tới đỉnh núi?
Sau khi nghe kể, Tiểu Mỹ muốn làm gì?