
Thời tiết bắt đầu trở lạnh · V/Adj + 起来
Luyện bổ ngữ xu hướng mở rộng 起来 qua cuộc trò chuyện về chuyển mùa và sức khoẻ.
Giới thiệu
Cấu trúc biểu thị trạng thái bắt đầu và tiếp tục phát triển, hoặc biểu thị sự đánh giá qua quan sát.
Công thức: S + Adj / V + 起来 (bắt đầu trở nên...) hoặc 看起来 + nhận xét (trông có vẻ...).
Bổ ngữ xu hướng mở rộng: V / Adj + 起来 (Bắt đầu và tiếp diễn)
Cấu trúc V/Adj + 起来 biểu thị một hành động hoặc trạng thái bắt đầu nảy sinh và tiếp tục phát triển.
áo khoác; áo jacket; lượng từ: 件 (jiàn)
“外面很冷,出门记得穿上外套。”
dày; sâu hoặc uyên thâm; tốt bụng
“这本书太厚了,我看不完。”
cửa sổ; lượng từ: 个 (gè), 扇 (shàn)
“请把窗户关上。”
chặt (được niêm phong kín); nghiêm khắc; nghiêm ngặt
“张老师对学生的要求非常严。”
giảm; sụt; rơi
“最近气温下降了很多。”
lượng từ chỉ số lượng nhỏ lớn hơn 1: một ít, một vài, một số
“桌子上有这些文件需要签字。”
mùa; tháng cuối của một mùa; người thứ tư hoặc trẻ nhất trong số các anh em
“一年有四个季节,每个季节都很美。”
nhắc nhở; gợi chú ý; cảnh báo
“谢谢你的提醒。”
trở nên mát hơn; hạ nhiệt; làm mát
“明天天气要降温,多穿点。”
ký túc xá; phòng ký túc; chỗ ở
“大学宿舍的环境很好,生活也很方便。”
nhà; phòng
“外边下着大雨,你快进屋休息吧。”
chú ý đến; quan tâm đến
“开车要注意安全。”
Theo lời thầy Vương, sinh viên nên làm gì để giữ gìn sức khỏe?
Cao Tiểu Minh định làm gì trước khi đi học tối?