
Chuẩn bị bảo vệ khóa luận tốt nghiệp · 快…了 / 就要…了
Luyện cấu trúc 快…了 / 就要…了 qua việc báo cáo tiến độ chuẩn bị bài thuyết trình khóa luận với giáo viên hướng dẫn.
Giới thiệu
Cấu trúc 快要……了 (hoặc 快……了, 就要……了) dùng để diễn tả một sự việc hoặc hành động sắp sửa xảy ra trong tương lai gần ("sắp... rồi").
Công thức: S + 快要 / 快 / 就要 + V / Adj + 了
快…了 / 就要…了: Diễn tả sự việc sắp xảy ra
快……了 và 就要……了 đều diễn tả tương lai gần. 快……了 không đi với mốc thời gian cụ thể; 就要……了 thường dùng khi câu có mốc thời gian rõ.
lo lắng; bồn chồn; không yên
“别担心,路上注意安全就好。”
bài báo; nghiên cứu; luận văn
“我在写论文。”
gương; lượng từ: 面 (miàn), 个 (gè)
“房间里有一面大镜子。”
theo; dựa vào; cơ sở
“根据天气预报,明天会下雨。”
tốt nghiệp; hoàn thành khóa học
“我明年要毕业。”
diễn thuyết; phát biểu
“他明天要在学校演讲。”
biểu cảm (khuôn mặt); thể hiện cảm xúc
“他的表情看起来很生气。”
nội dung; bản chất; chi tiết
“这本书的内容很有趣。”
thông báo; báo cáo; cho biết
“请大家看这份报告。”
trang trọng; chính thức
“他今天穿得很正式。”
căng thẳng; hồi hộp
“考试前我很紧张。”
làm phong phú; giàu có; phong phú
“水果很丰富。”
Thầy Vương khuyên Tiểu Mỹ làm gì để bớt lo lắng?
Tiểu Mỹ đã làm gì với bài thuyết trình của mình?
