
Trời lạnh nhưng vẫn đi tập · 虽然…但是…
Luyện 虽然…但是… qua việc duy trì thói quen tập thể dục dù trời lạnh.
Giới thiệu
寒冷的早晨,小美和高小明在学校操场见面。Tiểu Mỹ kể về thói quen chạy bộ dù trời lạnh; Cao Tiểu Minh muốn thử cùng.
Công thức: 虽然 + S + tình huống, 但是 + S + kết quả trái dự đoán — tuy… nhưng…
虽然…但是… — Mặc dù… nhưng…
Dùng 虽然…但是… để nêu một sự thật đã biết, rồi nói kết quả trái với điều người nghe có thể mong đợi. Vế sau 但是 là trọng tâm thông tin.
sân chơi; sân thể thao; sân tập luyện
“孩子们在操场上踢足球。”
đúng giờ; đúng lịch trình
“会议准时开始了。”
lạnh (khí hậu); giá rét; rất lạnh
“北方冬天非常寒冷。”
tỉnh dậy; tỉnh táo; nhận ra
“我今天早上六点就醒了。”
chạy; chạy bộ; (quân đội) diễu hành nhanh
“我每天早上都去跑步。”
lợi hại; dữ dội; nghiêm trọng; giỏi
“他最近头疼得非常厉害。”
kiên trì; khăng khăng; nhất định
“他每天坚持跑步。”
bắt đầu; khởi đầu; ban đầu
“电影马上就要开始了。”
Tiểu Mỹ có thói quen tập luyện như thế nào?
Cao Tiểu Minh phản ứng thế nào khi nghe Tiểu Mỹ đã quen chạy bộ?