
Lập kế hoạch công tác nước ngoài · 通过
Luyện giới từ 通过 qua cuộc trao đổi về việc sắp xếp lịch trình đàm phán hợp đồng trực tiếp với đối tác.
Giới thiệu
Trong bài này, chúng ta sẽ học cách trình bày kế hoạch khảo sát và nghiên cứu. Cấu trúc trọng tâm: 通过 + Phương thức/Cách thức + (来) + Mục đích/Kết quả (Thông qua... để...).
Giới từ 通过 (Thông qua, bằng cách)
Giới từ 通过 dùng để chỉ phương tiện, cách thức hoặc con đường để đạt được một kết quả nào đó. Nó thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ.
kiểm tra; quan sát và nghiên cứu; điều tra thực địa
“经理下周要带队去上海考察市场。”
dữ liệu
“我们需要调查更多的数据。”
tài liệu; tài nguyên; dữ liệu
“我正在准备开会的资料。”
hạn chế; hữu hạn
“我们的时间非常有限。”
đạt được; nhận được; có được
“经过努力,他获得了成功。”
tháng sau
“我下个月去北京出差。”
nghiên cứu; một nghiên cứu; lượng từ: 项 (xiàng)
“这个问题我们需要好好研究一下。”
sau cổ; mục; điều
“这项任务由你负责。”
mục; dự án; sự kiện (thể thao)
“这个项目需要大家共同努力。”
điều tra; cuộc điều tra; khảo sát
“我们需要调查这件事情。”
bảo đảm; đảm bảo; bảo chứng
“我保证明天不迟到。”
đồng ý; tán thành; chấp thuận
“我同意你的想法。”
Cao Tiểu Minh tại sao kiên trì muốn đi khảo sát Thượng Hải?
Thầy Vương nhắc nhở Cao Tiểu Minh chuẩn bị cái gì?