
Nhận hay từ chối offer lương cao · 虽然…但是…
Luyện 虽然…但是… qua tình huống 小美 phân vân giữa mức lương hấp dẫn và môi trường làm việc không phù hợp khi nhận được offer mới.
Giới thiệu
Cặp liên từ biểu thị quan hệ chuyển ngoặt trong tiếng Trung: vế trước thừa nhận một sự thật, vế sau nhấn mạnh chuyển ý.
Công thức: 虽然 + Vế A, 但是 / 可是 + Vế B
虽然…但是… — Mặc dù… nhưng…
Dùng 虽然…但是… để nêu một sự thật đã biết, rồi nói kết quả trái với điều người nghe có thể mong đợi. Vế sau 但是 là trọng tâm thông tin.
suy nghĩ kỹ; cân nhắc; sự cân nhắc
“这件事情很重要,我要认真考虑一下。”
làm thêm giờ
“今天晚上我要加班。”
đãi ngộ; lương; mức lương
“这家公司的薪水和待遇都很好。”
từ chối; khước từ; bác bỏ
“他礼貌地拒绝了对方的邀请。”
sự phát triển; tăng trưởng; phát triển
“国家发展得非常快。”
tiền lương; lương; lượng từ: 个 (gè), 份 (fèn)
“我发工资了,今天请你吃饭。”
môi trường; tình huống; xung quanh
“这里的环境很好。”
thực sự; quả thật; xác thực
“这个汉字确实很难写。”
nghề nghiệp; chuyên nghiệp; công việc; chuyên nghiệp
“你的理想职业是什么?”
cụ thể; chi tiết; rõ ràng
“请说具体一点。”
áp lực
“我最近学习压力很大。”
trưởng thành; phát triển; tăng trưởng
“孩子们都在健康地成长。”
Theo Cao Tiểu Minh, điều gì quan trọng hơn khi nhìn về lâu dài?
Cao Tiểu Minh khuyên Tiểu Mỹ làm gì trước?