
Công việc vất vả nhưng đáng giá · 虽然…但是…
Luyện 虽然…但是… qua nhận xét về một công việc vất vả.
Giới thiệu
Mẫu câu 虽然…但是… diễn tả hai ý tương phản: tuy vất vả nhưng vẫn có kết quả tích cực.
Công thức: S + 虽然 + A,但是 + B
虽然…但是… — Mặc dù… nhưng…
Dùng 虽然…但是… để nêu một sự thật đã biết, rồi nói kết quả trái với điều người nghe có thể mong đợi. Vế sau 但是 là trọng tâm thông tin.
hiểu; nhận ra; tìm hiểu
“我很了解他的脾气。”
đáng; đáng để
“这部新电影很值得看。”
sắp xếp; lên kế hoạch; tổ chức
“明天的工作安排好了吗?”
kinh nghiệm; trải nghiệm
“他工作很有经验。”
cụ thể; chi tiết; rõ ràng
“请说具体一点。”
chỉ; chỉ là; không gì ngoài; đơn giản; tuy nhiên
“我只是想休息一下。”
chú ý đến; quan tâm đến
“开车要注意安全。”
chủ động; năng động; sôi nổi
“他工作很积极。”
cuối cùng; rốt cuộc; sau cùng
“他终于考上了好大学。”
tiếp tục; tiến hành; tiếp diễn
“休息一下,然后继续学习。”
mệt nhọc; vất vả; khó khăn
“爸爸每天工作都很辛苦。”
Đại Vệ đã học được những gì trong công việc?
Vì sao Đại Vệ vẫn muốn tiếp tục làm việc?