
Ăn uống lành mạnh để khoẻ hơn · 为了…
Luyện 为了… qua việc chia sẻ lý do thay đổi chế độ ăn.
Nghe cả đoạnlượt 1/16
Giới thiệu
Giờ ăn trưa ở căng tin, Tiểu Mỹ nhận thấy Đại Vệ ăn khác trước. Luyện dùng 为了 để nói mục đích: (S) + 为了 + mục đích,(S) + hành động.
为了… — để…
“为了” nêu mục đích, đứng đầu câu hoặc đầu vế. Cụm mục đích đứng trước chủ ngữ và hành động chính.
肚子 dù zi
NOUNbụng; phần bụng; dạ dày
“我今天吃得太饱,肚子有点儿难受。”
开始 kāi shǐ
VERBbắt đầu; khởi đầu; ban đầu
“电影马上就要开始了。”
为了 wèi le
PREPđể; nhằm mục đích; để mà
“为了健康,他每天跑步。”
注意 zhù yì
VERBchú ý đến; quan tâm đến
“开车要注意安全。”
突然 tū rán
ADJđột ngột; bất ngờ; không dự kiến
“天气突然变冷了。”
蔬菜 shū cài
NOUNrau; lượng từ: 种 (zhǒng)
“多吃新鲜蔬菜对身体健康有好处。”
Tiến độ luyện tập…
1. LISTENING
Vì sao Đại Vệ thay đổi cách ăn uống?
2. LISTENING
Đại Vệ nhận xét thế nào về quá trình thay đổi thói quen?