
Vừa đi bộ vừa gọi điện · 一边…一边…
Luyện 一边…一边… qua tình huống vừa đi vừa gọi điện.
Giới thiệu
Cấu trúc 一边……一边…… dùng để diễn tả hai hành động diễn ra đồng thời cùng một lúc.
Công thức: S + 一边 + V1,一边 + V2
Lưu ý: Hai hành động thường do cùng một chủ ngữ thực hiện, có thời lượng tương đương và không mâu thuẫn lẫn nhau.
Cấu trúc biểu thị hành động đồng thời: 一边……一边……
Mẫu câu dùng để diễn tả cùng một chủ thể thực hiện song song hai hành động trong cùng một khoảng thời gian.
gần đó; vùng lân cận; khu vực xung quanh
“我家附近有一家很大的超市。”
lo lắng; bồn chồn; không yên
“别担心,路上注意安全就好。”
trò chuyện; tán gẫu
“我们经常在网上聊天。”
đeo (kính, mũ, găng tay,...); tôn trọng; mang
“你可以问问戴先生具体的会议时间。”
thư giãn; nới lỏng; làm nhẹ
“听音乐可以帮助我们放松心情。”
tai nghe; ống nghe điện thoại
“他戴着耳机听流行音乐。”
(hình thức kết hợp) thâm nhập; thấm qua; nói bí mật; rò rỉ; kỹ lưỡng; tường tận
“阳光透过窗户照了进来。”
đi dạo; đi bộ
“我每天晚上去公园散步。”
chú ý đến; quan tâm đến
“开车要注意安全。”
mười triệu; vô số; nhiều
“他有一千万块钱。”
dễ dàng; đơn giản; có khả năng; dễ có thể; có khuynh hướng
“这道题很容易。”
tia sáng; lượng từ: 条 (tiáo), 道 (dào); ánh sáng
“这里的房间光线充足,很适合阅读。”
小美 đang ở đâu và còn bao lâu thì về đến nhà?
高小明 nhắc 小美 điều gì?
