
Thưởng thức nghệ thuật Kinh kịch · 好 + V
Luyện cấu trúc 好 + Động từ qua trải nghiệm đi xem biểu diễn Kinh kịch tại nhà hát cổ truyền.
Giới thiệu
Đoạn hội thoại diễn ra tại sảnh nhà hát sau buổi biểu diễn Kinh kịch. Đại Vệ và Tiểu Mỹ cùng chia sẻ ấn tượng về không khí buổi diễn và cảm nhận về nghệ thuật truyền thống.
Cấu trúc ngữ pháp trọng tâm: S + 好 + V (dùng để miêu tả tính chất mang lại cảm giác tốt, dễ chịu cho người tiếp nhận như: 好看 - đẹp mắt, 好听 - hay/dễ nghe).
Cấu trúc '好 + Động từ': Dễ / Đáng để làm gì
Cấu trúc kết hợp '好' với động từ đơn âm tiết để tạo thành tính từ chỉ tính chất dễ thực hiện hoặc mang lại cảm giác thích thú, thỏa mãn.
tưởng tượng; hình dung; trí tưởng tượng
“事情没有我们想象的那么简单。”
đúng rồi; chắc chắn!; yên tâm!
“你说得没错,我们应该早点出发。”
truyền thống; tập quán; lượng từ: 个 (gè)
“春节是中国的传统节日。”
trên sân khấu
“正在台上唱歌的人是谁?”
thu hút; hấp dẫn; làm mê hoặc
“这部电影吸引了很多人观看。”
thiết kế; hoa văn
“这件衣服上的图案真好看。”
không ngờ
“真没想到他居然会同意这个想法。”
Kinh kịch; lượng từ: 场 (chǎng), 出 (chū)
“爷爷喜欢听京剧。”
không chỉ; không giới hạn ở; (như một liên từ tương quan) không những (..., mà còn ...)
“他不仅聪明,而且很努力。”
dễ dàng; đơn giản; có khả năng; dễ có thể; có khuynh hướng
“这道题很容易。”
thưởng thức; tận hưởng; ngưỡng mộ
“我很欣赏他认真工作的态度。”
diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
“那个演员演得真好。”
Đại Vệ gặp khó khăn gì khi nghe các nhân vật hát?
Cả Đại Vệ và Tiểu Mỹ cùng thống nhất điều gì về Kinh kịch?
