
Chưa từng chuẩn bị hồ sơ xin việc · 从来
Luyện 从来 trong câu phủ định qua tình huống 大卫 nhờ 小美 hướng dẫn làm CV vì chưa từng xin việc ở môi trường Trung Quốc.
Giới thiệu
Trong tiếng Trung, 从来 thường dùng trong câu phủ định để diễn đạt "chưa từng" hoặc "không bao giờ".
- Mẫu câu chỉ kinh nghiệm:
主语 + 从来没有 + 动词 + 过(từ trước tới nay chưa từng làm gì). - Mẫu câu chỉ thói quen/hành vi:
主语 + 从来不 + 动词(không bao giờ làm gì, vd: 他从来不迟到).
Cấu trúc 从来 (cónglái) trong câu phủ định
Phó từ 从来 dùng để nhấn mạnh một thói quen hoặc trải nghiệm chưa từng thay đổi từ trước đến nay, bắt buộc đi kèm từ phủ định 不 hoặc 没.
sơ yếu lý lịch (CV); hồ sơ cá nhân; ghi chú tiểu sử
“我把简历发给公司。”
thời hạn; hạn chót; thời gian được phân bổ
“这个任务的期限是三天。”
nộp đơn xin; đơn xin (lượng từ: 份 (fèn))
“我打算申请去中国留学。”
lo lắng; cảm thấy lo âu; cảm thấy gấp gáp; đang vội; phát âm ở Đài Loan: [zhāo jí]
“别着急,我们还有很多时间。”
mục; dự án; sự kiện (thể thao)
“这个项目需要大家共同努力。”
hiểu; nhận ra; tìm hiểu
“我很了解他的脾气。”
đến muộn
“今天路上堵车,所以我迟到了。”
kinh nghiệm; trải nghiệm
“他工作很有经验。”
khả năng kỹ thuật; kỹ năng
“通过专业培训,他掌握了许多工作技能。”
cá nhân; riêng tư; bản thân
“请保护好个人信息。”
luôn luôn; mọi lúc; không bao giờ (nếu dùng trong câu phủ định)
“我从来没吃过这个菜。”
nội dung; bản chất; chi tiết
“这本书的内容很有趣。”
Vì sao Đại Vệ muốn nhờ Tiểu Mỹ xem CV?
Tiểu Mỹ gợi ý Đại Vệ viết gì để bổ sung phần kinh nghiệm?
