
Cố gắng vì một người bạn · 为了…
Luyện 为了… qua việc kể một hành động vì bạn bè.
Nghe cả đoạnlượt 1/12
Giới thiệu
“为了” nêu mục đích: vì muốn làm gì nên thực hiện hành động. Công thức: S + 为了 + mục đích + hành động.
为了… — để…
“为了” nêu mục đích, đứng đầu câu hoặc đầu vế. Cụm mục đích đứng trước chủ ngữ và hành động chính.
之间 zhī jiān
NOUN(sau danh từ) giữa; trong số; giữa chừng
“朋友之间应该互相帮助。”
担心 dān xīn
VERBlo lắng; bồn chồn; không yên
“别担心,路上注意安全就好。”
为了 wèi le
PREPđể; nhằm mục đích; để mà
“为了健康,他每天跑步。”
哈哈 hā hā
OTHER(tượng thanh) cười to
“听了他的故事大家都哈哈大笑。”
希望 xī wàng
VERBhy vọng; một hy vọng; một điều ước (lượng từ: 个 (gè))
“我希望明天不下雨。”
感受 gǎn shòu
VERBcảm nhận; nhận thức; cảm thấy (qua giác quan)
“请大家说说自己的感受。”
效果 xiào guǒ
NOUNkết quả; hiệu quả; tác dụng
“这种药的效果很好。”
理解 lǐ jiě
VERBlĩnh hội; hiểu
“我不理解这句话的意思。”
需要 xū yào
VERBcần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi; nhu cầu
“你生病了,需要多喝水。”
Tiến độ luyện tập…
1. LISTENING
大卫为什么认真复习?
2. LISTENING
高小明听后有什么感受?
