
Lần đầu thử lẩu cay truyền thống · 从来 (câu phủ định)
Luyện phó từ 从来 trong câu phủ định qua trải nghiệm ẩm thực địa phương lần đầu.
Giới thiệu
Cấu trúc S + 从来 + 没 (有) + V + 过 biểu thị từ trước đến nay chưa từng trải qua việc gì. Phó từ 从来 nhấn mạnh tính liên tục từ quá khứ đến hiện tại.
Công thức: S + 从来 + 没(有) + V + (过) + O
Cấu trúc 从来 (cónglái) trong câu phủ định
Phó từ 从来 dùng để nhấn mạnh một thói quen hoặc trải nghiệm chưa từng thay đổi từ trước đến nay, bắt buộc đi kèm từ phủ định 不 hoặc 没.
cay (nóng); hăng; (ớt, hành sống, v.v.) làm rát
“这道菜太辣了,我吃不了。”
lo lắng; bồn chồn; không yên
“别担心,路上注意安全就好。”
quê quán; nơi sinh; quê nhà hoặc vùng miền
“我打算放假回老家看父母。”
không chịu nổi; không thể chịu đựng; không thể chịu nổi
“这里太热了,我真的受不了。”
thử thách; thách thức
“他想挑战这个高难度的新工作。”
luôn luôn; mọi lúc; không bao giờ (nếu dùng trong câu phủ định)
“我从来没吃过这个菜。”
nếm; thử (đồ ăn); trải nghiệm; (văn học) từng; một lần
“这道菜味道不错,你尝一下吧。”
chậm rãi; dần dần
“你走得太快了,慢慢走。”
bên trên; đã đề cập; cũng đọc là [shàng mian]
“桌子上面放着几本书。”
kế hoạch; ý tưởng; quyết định
“你有什么新主意吗?”
thực ra; thực tế; thật sự
“其实我不想去。”
sợ hãi; lo sợ
“妹妹非常害怕小狗。”
Về thói quen ăn uống của Đại Vệ, thông tin nào sau đây đúng?
Vì sao Cao Tiểu Minh quyết định đổi sang nồi lẩu uyên ương?
